Tôi chưa từng tin vào “trùng tang”.
Cho đến khi trong vòng bảy ngày, gia đình tôi chết ba người.
Và người còn lại… có thể là tôi.
Tôi tên Duy, hai mươi bảy tuổi, làm kỹ thuật viên điện ở thành phố. Gia đình tôi ở một huyện miền núi cách nơi tôi làm việc gần hai trăm cây số. Nhà tôi không khá giả, nhưng đầm ấm. Ba tôi – ông Hòa – là người nghiêm khắc nhưng thương con. Mẹ tôi hiền, ít nói. Còn em gái tôi, Linh, mới học năm nhất đại học.
Người đầu tiên chết là bác Hai – anh ruột của ba tôi.
Bác mất vì tai biến.
Đám tang diễn ra chóng vánh giữa những ngày mưa phùn ẩm ướt. Tôi xin nghỉ việc về chịu tang. Ngày nhập quan, khi thầy cúng đang làm lễ, tôi để ý thấy ông liên tục nhìn về phía linh cữu với ánh mắt bất an.
Đến lúc hạ huyệt, thầy ghé sát tai ba tôi nói nhỏ điều gì đó. Tôi chỉ nghe loáng thoáng hai chữ: “trùng tang”.
Tối hôm đó, trong căn nhà còn nồng mùi nhang khói, ba tôi gọi tôi ra sau vườn.
“Con có nghe người ta nói gì không?”
“Tụi họ nói nhà mình trùng tang.”
Tôi cười nhạt. “Chuyện mê tín thôi ba.”
Nhưng ba tôi không cười.
Ông kể, theo giờ mất của bác Hai, nếu không “nhốt trùng”, trong vòng 49 ngày sẽ có người thân tiếp tục chết theo. Có khi không chỉ một.
Tôi thấy nực cười.
Cho đến đêm thứ ba.
Ba giờ sáng.
Tiếng chó tru vang lên dồn dập ngoài ngõ.
Tôi giật mình tỉnh giấc. Căn nhà tối om. Gió rít qua khe cửa hẹp, tạo thành âm thanh kéo dài nghe gai người.
Rồi tôi nghe tiếng gõ.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Từ ngoài cổng.
Tiếng gõ chậm rãi, đều đặn.
Tôi nhìn đồng hồ: 3:07.
Tôi định ra xem thì mẹ tôi từ phòng bên cạnh hốt hoảng chạy sang.
“Đừng mở cửa!”
Mặt mẹ tái mét.
“Giờ này không ai gõ cửa đâu.”
Tiếng gõ tiếp tục.
Lần này mạnh hơn.
CỘC. CỘC. CỘC.
Như thể người ngoài kia mất kiên nhẫn.
Ba tôi bước ra, tay cầm đèn pin.
Ông quát lớn: “Ai đó?”
Không có tiếng trả lời.
Chỉ có tiếng gõ.
Đột ngột dừng lại.
Cả nhà nín thở.
Rồi từ phía sau nhà… vang lên tiếng bước chân lạo xạo trên sỏi.
Như có ai đang đi vòng quanh.
Tôi cầm cây gậy, định lao ra.
Ba tôi giữ lại.
“Không được.”
Giọng ông run.
Đêm đó, không ai ngủ.
Sáng hôm sau, chúng tôi phát hiện dấu chân bùn in trước cổng.
Dấu chân trần.
In thành một hàng dài… rồi biến mất giữa sân.
Không có dấu quay đầu.
Không có dấu đi ra.
Chỉ có một hướng: vào trong.
Ba tôi bắt đầu tin rằng phải “nhốt trùng”.
Ông mời thầy về làm lễ.
Thầy là một người đàn ông ngoài sáu mươi, mắt sâu, giọng khàn.
Ông đi quanh nhà, tay cầm la bàn, miệng lẩm nhẩm.
Đến giữa sân, ông dừng lại.
“Vong chưa đi.”
Mẹ tôi òa khóc.
Tôi gắt lên: “Thầy nói vậy là sao?”
Ông nhìn tôi.
“Trong nhà đã có người bị đánh dấu.”
Tôi thấy sống lưng lạnh toát.
Người chết thứ hai là chú Tư – em út của ba.
Chú ngã cầu thang ngay tại nhà mình.
Chết tại chỗ.
Tin báo đến vào buổi chiều.
Mẹ tôi ngồi sụp xuống nền gạch.
Ba tôi lặng người.
Tôi bắt đầu không còn cười được nữa.
Đám tang chú Tư diễn ra trong bầu không khí nặng nề.
Người trong họ hàng bắt đầu thì thầm: “Trùng thật rồi.”
Thầy quay lại, lần này sắc mặt nghiêm trọng hơn.
“Nếu không nhốt kịp, sẽ còn nữa.”
“Còn ai?” – tôi hỏi.
Ông không trả lời.
Chỉ nhìn thẳng vào tôi.
Đêm thứ sáu sau khi bác Hai mất.
Tôi mơ thấy bác.
Bác đứng trước cửa phòng tôi.
Mắt trắng dã.
Miệng mấp máy.
“Đi theo…”
Tôi tỉnh dậy giữa tiếng gọi.
Không phải trong mơ.
Có tiếng ai đó thì thầm ngoài hành lang.
“Duy…”
Giọng khàn, kéo dài.
Tôi bước ra.
Hành lang tối om.
Cuối hành lang, gần bàn thờ, có bóng người đứng quay lưng.
Tôi biết đó không thể là người sống.
Vì cổ nó… dài bất thường.
Đầu nghiêng sang một bên, gần như chạm vai.
Nó quay lại.
Là bác Hai.
Mặt tái xám, mắt trợn ngược.
Miệng mở rộng.
“Đi theo…”
Tôi hét lên.
Đèn bật sáng.
Không có ai.
Nhưng trên nền nhà, trước bàn thờ… có một vệt nước dài.
Như thể có ai đó ướt sũng vừa đứng đó.
Sáng hôm sau, Linh sốt cao.
Con bé mê man, miệng liên tục lẩm bẩm:
“Đừng bắt em…”
“Em không đi đâu…”
Tôi nắm tay em, tay nó lạnh như đá.
Thầy đến, nhìn Linh rất lâu.
“Vong đang tìm người thế mạng.”
“Nhà này có một người hợp tuổi nhất.”
Tôi nhìn thầy.
Ông nói chậm rãi:
“Là cậu.”
Cả nhà chết lặng.
Theo giờ sinh, tuổi, và ngày mất của bác Hai… tôi là người “trùng” nặng nhất.
Nếu không làm lễ nhốt trùng trước 49 ngày… tôi sẽ là người tiếp theo.
Lễ nhốt trùng được tổ chức ngay đêm hôm đó.
Giữa sân nhà, thầy vẽ trận đồ bằng vôi trắng. Một cái hũ đất đặt ở trung tâm, bên trong là bùa và tóc của người đã mất.
Tôi phải ngồi giữa trận.
Thầy dặn: “Dù thấy gì, nghe gì, tuyệt đối không bước ra.”
Nhang cháy nghi ngút.
Gió nổi lên dữ dội.
Khoảng gần nửa đêm.
Tiếng chó tru lại vang lên.
Rồi tiếng gõ cửa.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Mạnh hơn trước.
Nhưng lần này… cửa không rung.
Mà mặt đất dưới chân tôi rung.
Tôi nghe tiếng đào bới.
Từ dưới lòng đất.
Như có thứ gì đó đang cố chui lên.
Thầy hét lớn, đọc chú liên hồi.
Cái hũ đất giữa trận bắt đầu rung bần bật.
Nắp hũ bật tung.
Một làn hơi lạnh buốt ập thẳng vào mặt, khiến tôi gần như tê cứng.
Và tôi thấy họ.
Bác Hai.
Chú Tư.
Đứng ngay trước mặt.
Sau lưng họ… là bóng đen cao lớn, mờ ảo, không rõ mặt.
Nó không có mắt.
Trước mắt tôi chỉ còn lại một mảng tối sâu hoắm, đặc quánh như không đáy.
Giọng nó vang lên trong đầu tôi:
“Đủ chưa?”
Tôi muốn đứng dậy.
Nhưng chân tôi như bị ghì chặt xuống đất.
Thầy hét: “Đừng nhìn vào nó!”
Nhưng tôi đã nhìn.
Khoảnh khắc mắt tôi chạm vào khoảng tối ấy…
Tôi thấy vô số khuôn mặt bên trong.
Những người lạ.
Và cả… chính tôi.
Với đôi mắt trắng dã.
Cái bóng đen tiến lại gần.
Không bước.
Mà trượt.
Chạm vào ngực tôi.
Lồng ngực tôi thắt lại, trái tim co rút dữ dội như bị một bàn tay vô hình siết chặt.
Tiếng mẹ tôi khóc thét phía sau.
Thầy lấy dao cắt vào tay tôi, máu nhỏ xuống trận đồ.
“Lấy máu dương cản âm!”
Bóng đen rít lên.
Âm thanh chói tai đến mức tôi tưởng màng nhĩ vỡ tung.
Nó lùi lại.
Nhưng chưa biến mất.
“Chưa xong…” – nó thì thầm.
Gió thổi tắt hết nhang.
Bóng tối nuốt chửng sân nhà.
Tôi cảm thấy có bàn tay lạnh nắm lấy cổ tay mình.
Kéo mạnh.
Tôi bị lôi khỏi trận đồ.
Thầy gào lên.
Tôi bị kéo lê trên nền đất.
Cảm giác như sắp bị kéo xuống một cái hố vô hình.
Trong khoảnh khắc tuyệt vọng, tôi nắm được cạnh bàn thờ ngoài sân.
Tôi hét lên tên em gái.
Không biết vì sao.
Bỗng Linh từ trong nhà chạy ra, tay cầm chiếc vòng cổ của bà nội để lại.
Con bé ném chiếc vòng vào giữa bóng đen.
Ánh sáng lóe lên.
Một tiếng nổ nhỏ vang lên.
Bóng đen gào thét.
Rồi tan biến.
Im lặng.
Chỉ còn tiếng thở dốc của cả nhà.
Sau đêm đó, không ai chết thêm.
Thầy bảo đã “cắt trùng”, nhưng phải giữ mình cẩn thận đủ 100 ngày.
Tôi trở lại thành phố.
Nhưng từ hôm đó, tôi không còn là tôi trước kia.
Đôi khi, giữa đêm, tôi vẫn nghe tiếng gõ cửa.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Tôi không mở.
Vì tôi biết.
Có những thứ không bao giờ thật sự kết thúc.
Và trùng tang…
Có thể chỉ đang chờ một cái tên khác trong gia phả nhà tôi.




