Tôi không nhớ mình bắt đầu sợ màu đỏ từ khi nào.
Có lẽ từ mùa hè năm tôi mười tuổi – cái mùa hè mà mẹ tôi treo trước hiên nhà tám mảnh vải đỏ, nói rằng để “xua tà”. Khi ấy tôi chỉ thấy chúng đẹp. Tám dải lụa dài, mỏng, đỏ thẫm như máu tươi, bay phần phật trước gió chiều, in bóng lên nền xi măng loang lổ.
Ba tôi chết đuối cách đó ba ngày.
Người trong xóm bảo ba bị “bắt”. Họ không nói rõ ai bắt. Chỉ lắc đầu, nhìn về phía rặng tre sau nhà – nơi có cái giếng cạn đã bị lấp từ lâu. Mẹ tôi thì khác. Bà không khóc. Bà chỉ im lặng đi ra chợ huyện, mua tám mảnh vải đỏ.
Tám mảnh. Không hơn, không kém.
Mười lăm năm sau, mẹ mất. Tôi trở về căn nhà cũ ở vùng ven thành phố – nơi giờ đã hiu quạnh hơn xưa rất nhiều. Tôi làm kỹ sư xây dựng, vốn không tin mấy chuyện mê tín. Nhưng khi đứng trước hiên nhà, nhìn thấy tám cái đinh sắt gỉ cắm thành một hàng ngang trên xà gỗ, tôi vẫn thấy gai sống lưng.
Những mảnh vải đỏ đã biến mất.
Tôi hỏi bà Tư hàng xóm.
“Ngày bà ấy mất, người ta tháo xuống đem đốt rồi,” bà Tư nói nhỏ. “Thứ đó… không nên giữ.”
“Thứ đó là gì?”
Bà chỉ nhìn tôi, không trả lời.
Tôi dọn dẹp nhà cửa suốt hai ngày. Đêm thứ ba, tôi bắt đầu nghe tiếng động.
Tiếng vải sột soạt.
Lúc đầu tôi nghĩ là chuột. Nhưng âm thanh ấy không giống tiếng cào bới. Nó mềm, mỏng, như có thứ gì đó lướt nhẹ qua không khí.
Sột soạt.
Sột soạt.
Tôi bật đèn pin, soi khắp phòng khách. Không có gì. Cửa sổ đóng kín. Trời không gió.
Nhưng khi ánh đèn lia lên xà nhà… tôi thấy một sợi chỉ đỏ mảnh như tơ nhện vắt ngang trần.
Tôi nuốt khan.
Sáng hôm sau, nó biến mất.
Tôi bắt đầu mơ.
Trong mơ, tôi đứng giữa sân nhà. Trước mặt tôi là tám mảnh vải đỏ bay lơ lửng giữa không trung, không hề có dây treo. Chúng xoay tròn, quấn lấy nhau như những con rắn.
Giữa chúng… có một bóng người.
Mỗi lần tôi cố nhìn rõ mặt, những dải vải lại siết chặt hơn, che khuất tất cả.
Tôi tỉnh dậy lúc 3 giờ 17 phút sáng. Mồ hôi ướt lưng áo. Ngoài hiên, có thứ gì đó đập vào cửa kính.
Tôi bước ra.
Tám mảnh vải đỏ đang treo trước hiên nhà.
Tôi chắc chắn mình không treo chúng.
Tôi gọi cho Nam – bạn thân từ nhỏ, hiện làm phóng viên chuyên viết về tâm linh, tín ngưỡng dân gian. Nam đến ngay trong ngày.
Nó đứng dưới hiên, nhìn tám mảnh vải, mặt tái đi.
“Ở đây… từng có chuyện gì?” nó hỏi.
“Tao đã kể rồi. Ba tao chết đuối. Mẹ tao treo chúng lên.”
Nam lắc đầu. “Không đơn giản vậy. Tao từng nghe chuyện về ‘Tám vải đỏ’. Đó không phải để xua tà… mà để giữ tà lại.”
“Giữ cái gì?”
“Một thứ nếu thoát ra… sẽ phải có người thay thế.”
Tôi bật cười. “Mày đọc truyện kinh dị nhiều quá rồi.”
Nam không cười.
Đêm đó, nó ngủ lại.
Chúng tôi cố thức để canh chừng. 1 giờ sáng, mọi thứ vẫn yên lặng. 2 giờ. 3 giờ.
3 giờ 17 phút.
Gió nổi lên đột ngột.
Tám mảnh vải đỏ bay phần phật dù cửa đóng kín. Chúng căng cứng như có người giật mạnh từ phía sau.
Nam thì thầm: “Đừng ra ngoài.”
Nhưng tôi đã bước tới cửa.
Ngoài hiên không có ai. Chỉ có tám mảnh vải… đang quấn chặt vào nhau thành một khối đỏ đậm như cục máu đông.
Tôi nghe thấy tiếng thở.
Rất gần.
Ngay sau lưng tôi.
Tôi quay lại.
Nam đứng đó… nhưng mắt nó hoàn toàn trắng dã.
“Một người đã chết,” giọng nó vang lên, không phải giọng của Nam. “Một người đã giữ thay.”
Tôi lùi lại. “Mày nói gì?”
“Tám mảnh. Tám mạng.”
Cổ họng tôi khô khốc.
“Ba mày chỉ là người thứ bảy.”
Tôi chết lặng.
“Người thứ tám là mẹ mày.”
Gió rít lên, cửa sổ vỡ tung. Những mảnh vải đỏ lao vào trong nhà, quấn quanh cổ tôi.
Tôi cố giằng ra, nhưng chúng siết chặt hơn, lạnh như tay người chết.
Nam – hay thứ đang ở trong Nam – tiến lại gần.
“Bùa đã mục. Tà đã đầy. Phải có người mới.”
Tôi chợt nhớ đến cái giếng cạn sau rặng tre.
Tôi vùng chạy, mặc cho vải đỏ kéo lê phía sau. Nam đuổi theo, bước chân nặng nề như không chạm đất.
Ra đến rặng tre, tôi thấy miệng giếng đã bị lấp xi măng từ lâu… nhưng giờ nó nứt toác.
Từ trong khe nứt, một bàn tay thò lên.
Da tái nhợt.
Ướt sũng.
Mùi bùn nồng nặc, tanh lạnh ập thẳng vào khứu giác khiến tôi buồn nôn.
Tám mảnh vải đỏ đồng loạt siết mạnh, kéo tôi về phía miệng giếng.
Tôi hiểu ra.
Ba tôi không chết đuối.
Ông bị kéo xuống đây.
Và mẹ tôi đã dùng tám mảnh vải đỏ để giữ thứ đó lại – đổi bằng mạng của bà.
Nhưng thời hạn đã hết.
Bàn tay kia túm lấy cổ chân tôi.
Lạnh buốt.
Tôi hét lên, bấu vào gốc tre. Nam đứng phía sau, cười méo mó.
“Chỉ cần một người,” giọng nó rít qua kẽ răng. “Một người ở lại dưới đáy.”
Tôi nhìn thẳng vào mắt Nam – và trong khoảnh khắc, tôi thấy nó vẫn còn đó, hoảng loạn và cầu cứu.
Tôi nghiến răng.
“Vậy thì… không phải tao.”
Tôi chụp lấy một mảnh vải đỏ, quấn mạnh quanh cổ Nam.
Thứ bên trong nó gào lên.
Tôi kéo nó về phía miệng giếng.
Bàn tay dưới giếng vươn lên, chộp lấy Nam.
Nam hét lên – lần này là tiếng hét thật.
“Minh! Đừng!”
Nhưng đã muộn.
Xi măng vỡ toang. Cả thân thể nó bị kéo tụt xuống hố đen sâu thẳm.
Tiếng hét im bặt.
Tám mảnh vải đỏ rơi lả tả xuống đất, thẫm màu hơn trước.
Mọi thứ trở lại yên tĩnh.
Sáng hôm sau, công an kết luận Nam mất tích. Có dấu vết sạt lở đất sau vườn.
Không ai tìm thấy xác.
Tôi ngồi trước hiên nhà.
Trên xà gỗ, tám cái đinh sắt gỉ vẫn còn đó.
Chỉ thiếu… tám mảnh vải đỏ.
Gió chiều thổi nhẹ.
Tôi nghe tiếng sột soạt phía sau lưng.
Quay lại.
Tám mảnh vải đỏ đang bay lơ lửng giữa phòng khách.
Và phía sau chúng… là bóng dáng ướt sũng của Nam.
Giọng nó vang lên, khàn đặc:
“Chưa đủ.”
Tôi nhìn xuống tay mình.
Từ cổ tay, những sợi chỉ đỏ mảnh như tơ nhện đang mọc ra, nối thẳng lên xà nhà.
Tôi chợt hiểu.
Không phải tám mạng.
Mà là tám người giữ.
Và khi một người thay thế… vòng lặp lại bắt đầu từ đầu.
Gió thổi mạnh.
Tám mảnh vải đỏ bay phần phật.
Lần này… chúng không quấn lấy tôi.
Chúng treo lơ lửng sau lưng tôi, như đang chờ.
Từ phía ngoài cổng, vang lên tiếng ai đó cất giọng gọi khẽ.
“Có ai ở nhà không?”
Tôi bước ra hiên.
Mỉm cười.
Và lần đầu tiên sau nhiều năm… tôi thấy màu đỏ thật đẹp.










