Tôi chưa bao giờ tin vào chuyện đất biết giữ bí mật.
Cho đến khi cha tôi mất.
Ngôi nhà của gia đình tôi nằm ở rìa một thị trấn nhỏ, lưng tựa vào cánh rừng thưa. Sau vườn là một khoảng đất rộng, nơi cha tôi từng trồng rau, nuôi gà và dựng một cái chòi gỗ nhỏ để nghỉ trưa. Từ bé đến lớn, tôi luôn cảm thấy khu vườn ấy có gì đó nặng nề, như thể đất ở đó đặc hơn, tối hơn những chỗ khác.
Nhưng tôi chưa từng đào sâu xuống để tìm hiểu.
Tên tôi là Minh, 31 tuổi. Tôi rời quê lên thành phố từ năm mười tám tuổi, gần như không quay về. Mẹ mất sớm, tôi và cha chẳng mấy khi nói chuyện hợp nhau. Ông ít nói, cộc cằn, lúc nào cũng như mang trong lòng một điều gì đó không thể kể ra.
Ngày ông đột ngột qua đời vì đột quỵ, tôi buộc phải trở về căn nhà cũ để lo hậu sự và dọn dẹp.
Tôi không ngờ chuyến về quê ấy lại khiến tôi biết được vì sao khu vườn sau nhà lúc nào cũng lạnh hơn những nơi khác.
Tang lễ của cha tôi diễn ra lặng lẽ, chẳng phô trương. Hàng xóm đến viếng, nói vài câu chia buồn rồi về. Không ai nhắc nhiều đến ông. Như thể cả thị trấn này đã quen với sự im lặng của ông từ lâu.
Đêm đầu tiên ngủ lại nhà, tôi thức trắng.
Tiếng gió lùa qua khe cửa. Tiếng cành cây cọ vào mái tôn. Và giữa những âm thanh ấy, tôi nghe thấy… tiếng đào đất.
Lúc đầu tôi nghĩ là mơ.
Nhưng âm thanh ấy đều đặn, nặng nề.
Xẻng bổ xuống đất.
Đất bị hất sang một bên.
Tôi nhìn đồng hồ: 2 giờ 43 phút sáng.
Âm thanh phát ra từ sau vườn.
Tôi bước ra hiên, bật đèn pin.
Khoảng đất sau nhà im lìm. Không một bóng người.
Nhưng giữa khu vườn, dưới ánh đèn vàng nhạt, có một ụ đất nhô lên.
Tôi không nhớ ở đó từng có thứ gì như thế.
Sáng hôm sau, tôi hỏi bác Lợi – hàng xóm sát vách – về ụ đất mới xuất hiện.
Ông nhìn tôi một lúc lâu, ánh mắt lảng tránh.
“Chắc do chuột đào,” ông đáp, rồi quay đi rất nhanh.
Tôi không tin.
Ụ đất ấy cao gần nửa mét, dài chừng một mét rưỡi. Không con chuột nào làm được như vậy.
Tôi mang xẻng ra, định san phẳng nó.
Nhưng khi mũi xẻng vừa chạm đất, tôi nghe thấy một tiếng động rất khẽ.
Như có thứ gì đó cào từ bên dưới.
Tôi khựng lại.
Đợi vài giây.
Im lặng.
Tôi tự trấn an mình, tiếp tục đào.
Đất ẩm, mềm hơn những chỗ khác. Mùi tanh ngai ngái bốc lên khi lớp đất trên cùng bị hất đi.
Và rồi… lưỡi xẻng chạm phải thứ gì đó cứng.
Không phải đá.
Là gỗ.
Tôi đào sâu thêm.
Một tấm ván mục lộ ra.
Tim tôi bắt đầu đập nhanh.
Tôi gạt đất sang hai bên, lộ rõ một chiếc hộp gỗ dài nằm ngang dưới lòng đất.
Giống như…
Một chiếc quan tài nhỏ.
Tôi lùi lại, thở gấp.
Cha tôi chưa bao giờ nhắc đến chuyện chôn cất thứ gì sau vườn.
Tôi định chạy vào nhà, gọi công an.
Nhưng một suy nghĩ khác kéo tôi lại: nếu đây chỉ là thùng gỗ cũ? Nếu tôi đang hoảng loạn vô cớ?
Tôi quỳ xuống, run tay cạy nắp.
Mùi hôi thối xộc lên khiến tôi buồn nôn.
Thứ nằm bên trong đó… không phải là một thi thể.
Là xương động vật.
Rất nhiều.
Xương chó, mèo, thậm chí có cả xương gia cầm.
Tôi thở phào.
Có lẽ cha tôi chỉ chôn xác động vật chết.
Tôi lấp đất lại.
Tự nhủ mình quá đa nghi.
Đêm đó, tiếng đào đất lại vang lên.
Lần này gần hơn.
Rõ hơn.
Tôi bật dậy khỏi giường.
Âm thanh không còn ở giữa vườn.
Mà sát ngay dưới cửa sổ phòng tôi.
Xẻng bổ xuống đất.
Đất rơi lộp bộp.
Tôi lao ra ngoài.
Ánh đèn pin quét qua khoảng đất trống.
Không ai.
Nhưng cửa sổ phòng tôi… bên dưới đã bị đào lõm xuống một hố sâu.
Và trong hố ấy, lộ ra một góc ván gỗ khác.
Không phải chiếc hộp ban sáng.
Một cái khác.
Lớn hơn.
Dài hơn.
Kích thước của nó vừa khít với thân hình một người trưởng thành.
Tôi cảm thấy gáy mình lạnh buốt.
Cha tôi… đã chôn bao nhiêu thứ sau vườn này?
Sáng hôm sau, tôi tìm lại bác Lợi.
Lần này, tôi hỏi thẳng:
“Ngày xưa ở đây có ai mất tích không?”
Ông im lặng rất lâu.
Rồi khẽ nói:
“Cách đây hơn hai mươi năm, có một cô gái trọ gần đây biến mất. Không tìm được xác.”
Tôi thấy cổ họng mình khô lại.
“Cha cháu… có liên quan gì không?”
Bác Lợi không trả lời.
Nhưng chỉ cần nhìn vào mắt ông, tôi đã hiểu mọi điều chưa kịp nói thành lời.
Tôi quay về, mang theo xẻng.
Nếu có bí mật nào nằm dưới lớp đất ấy, tôi phải biết.
Tôi đào.
Đào điên cuồng.
Lớp đất văng tung tóe.
Tấm ván hiện ra.
Tôi cạy nắp.
Ẩn trong đó… là một bộ hài cốt khô khốc.
Vẫn còn vài mảnh vải mục nát dính vào xương sườn.
Tôi lùi phắt lại, đầu óc choáng váng như bị ai xoay mạnh.
Bất chợt, phía sau lưng vang lên những bước chân chậm rãi.
Chậm rãi.
Nặng nề.
Tôi quay phắt lại.
Không có ai.
Nhưng khi nhìn xuống hố, bộ xương không còn nằm yên.
Cánh tay xương đã nhấc lên.
Hướng về phía tôi.
Đất xung quanh bắt đầu rung nhẹ.
Từng ụ đất khác trong vườn phồng lên.
Nhô cao.
Rồi nứt toác.
Từ mỗi ụ đất, một bàn tay thò lên.
Tay trắng bệch.
Móng tay dài và đen.
Tiếng rên rỉ vang lên khắp khu vườn.
Tôi lùi lại, vấp ngã.
Mặt đất phía sau lưng tôi bỗng sụt xuống.
Tôi rơi vào một hố sâu khác mà không hề biết trước đó tồn tại.
Rơi thẳng xuống.
Va mạnh.
Trong bóng tối, tôi nhận ra mình đang nằm cạnh một chiếc quan tài mở nắp.
Và trong đó… là cha tôi.
Không phải xác ông trong đám tang.
Mà là một phiên bản khác.
Mắt mở trừng trừng.
Da xám ngoét.
Ông nhìn tôi.
Môi mấp máy.
“Con cũng đã đào rồi.”
“Thì ở lại đây đi.”
Tôi cố bò lên.
Nhưng đất từ trên miệng hố bắt đầu đổ xuống.
Những bàn tay từ các nấm mồ khác vươn vào, kéo tôi xuống sâu hơn.
Tiếng rên hòa lẫn tiếng đất lấp.
Tôi hét lên, vùng vẫy.
Một bàn tay siết lấy cổ chân tôi.
Kéo mạnh.
Bóng tối nuốt trọn tầm nhìn.
Khi tôi tỉnh lại, tôi đang nằm trên giường trong nhà.
Ánh nắng ban ngày len qua khung cửa sổ, hắt vào căn phòng thứ ánh sáng nhợt nhạt.
Tôi bật dậy, lao ra sau vườn.
Mặt đất phẳng lì.
Không hố sâu.
Không ụ đất.
Không dấu vết đào bới.
Chỉ có một khoảng đất trống, ở giữa cắm một tấm bia gỗ nhỏ.
Tôi tiến lại gần.
Trên bia khắc tên tôi.
MINH
1995 – 2026
Bên dưới, hiện rõ một hàng chữ viết tay nguệch ngoạc:
“Người cuối cùng.”
Tôi nghe tiếng xẻng bổ xuống đất phía sau lưng.
Chậm rãi.
Đều đặn.
Tôi quay lại.
Cha tôi đứng đó.
Tay cầm xẻng.
Ánh mắt trống rỗng.
“Đến lượt con đào cho người khác rồi.”
Đất dưới chân tôi bắt đầu lún xuống.
Và tôi hiểu ra…
Khu vườn này không chỉ chôn người.
Nó giữ họ lại.
Mãi mãi.
Và giờ đây, tôi là một phần của nó.









