Tôi chưa từng nghĩ có ngày mình phải cầm xẻng giữa nghĩa địa lúc nửa đêm.
Ban ngày, tôi là Phúc – một nhân viên văn phòng bình thường, làm việc cho một công ty xây dựng ở ngoại ô thành phố. Tôi sống một mình trong căn phòng trọ chật hẹp, tháng nào cũng quay cuồng với tiền nhà, tiền điện, tiền thuốc cho mẹ ở quê. Cuộc sống không đến mức cùng quẫn, nhưng đủ để một lời đề nghị “đào đất ban đêm” khiến tôi phải ngồi im lặng rất lâu trước khi gật đầu.
Người đưa ra đề nghị đó là Tuấn – bạn học cũ thời cấp ba. Chúng tôi không thân, nhưng đủ biết nhau để tin rằng đối phương chưa từng dính dáng đến chuyện gì quá tệ. Tuấn giờ làm tự do, đủ thứ nghề. Hôm hắn tìm đến tôi, mắt thâm quầng, giọng khàn đặc vì thuốc lá.
“Chỉ đào một cái huyệt thôi,” hắn nói. “Không phải trộm vàng. Chỉ lấy lại thứ vốn thuộc về gia đình tao.”
Tôi đã hỏi thêm, nhưng hắn không trả lời rõ ràng. Chỉ biết ngôi mộ đó mới chôn cách đây ba tháng, nằm ở nghĩa địa làng cũ phía sau rặng keo, nơi ít người lui tới ban đêm.
Tôi đã nên từ chối.
Chúng tôi đến nghĩa địa lúc gần mười hai giờ. Trăng bị mây che, ánh sáng lờ mờ đủ để nhìn thấy những tấm bia xiêu vẹo và cỏ dại mọc cao quá đầu gối. Gió thổi qua rặng keo tạo thành thứ âm thanh rít dài như ai đó đang thở dốc.
Tuấn đi trước, tay cầm đèn pin. Tôi vác xẻng theo sau. Mỗi bước chân lún xuống lớp đất ẩm khiến tim tôi đập mạnh hơn một nhịp.
Ngôi mộ nằm tách biệt ở rìa nghĩa địa. Bia còn mới, xi măng chưa ngả màu. Trên đó khắc tên một người phụ nữ: Nguyễn Thị Hảo. Năm sinh 1978. Mất 2025.
“Cô tao,” Tuấn nói khẽ. “Bà chết đột ngột. Tao không tin.”
Tôi nuốt nước bọt. “Mày nghĩ trong đó có gì?”
Tuấn không trả lời. Hắn cắm đèn pin xuống đất, bắt đầu đào.
Những nhát xẻng đầu tiên vang lên khô khốc. Đất tơi hơn tôi tưởng, như thể đã bị xáo trộn nhiều lần. Tôi tự trấn an rằng đó chỉ là do mưa.
Chúng tôi đào gần một tiếng thì chạm phải nắp quan tài.
Tiếng kim loại cọ vào gỗ vang lên chói tai trong không gian tĩnh mịch. Tôi dừng tay, mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng.
“Lên,” Tuấn ra hiệu.
Chúng tôi dùng dây thừng buộc quanh quan tài, kéo nó nhô lên khỏi hố đất. Tay tôi run đến mức suýt đánh rơi đèn pin.
“Chỉ mở ra xem,” Tuấn nói. “Nếu không có gì, lấp lại.”
Tôi gật đầu, dù trong lòng biết chẳng có gì “chỉ” ở đây cả.
Khi nắp quan tài bật ra, thứ đầu tiên ập vào mũi tôi là mùi.
Không phải mùi tử thi phân hủy như tôi từng thấy trong đám tang ở quê. Mùi này tanh, ngai ngái… và rất mới.
Tôi rọi đèn xuống.
Quan tài trống.
Không một thi thể. Không áo quan. Chỉ có lớp vải lót bị xé toạc, và những vệt bùn còn ướt.
“Không thể nào…” tôi lẩm bẩm.
Tuấn đứng chết lặng. Mặt hắn trắng bệch.
Rồi tôi nghe thấy tiếng động.
Rất khẽ.
Từ phía sau những tấm bia mộ.
Tiếng đất bị xới.
“Có ai đó ở đây,” tôi thì thào.
Tuấn quay phắt lại. Đèn pin lia qua những hàng mộ tối om, nhưng không thấy gì ngoài bóng cây lay động.
Tiếng xới đất lại vang lên. Lần này gần hơn.
Chúng tôi nhìn nhau. Không ai nói, nhưng cả hai cùng hiểu: âm thanh đó không đến từ cái hố chúng tôi vừa đào.
Nó đến từ một ngôi mộ khác.
Ở phía bên trái, cách đó chừng mười mét, đất đang nhúc nhích.
Tôi thề là mình đã thấy.
Lớp đất phồng lên, rồi sụt xuống, như có thứ gì đó bên dưới đang đẩy lên.
“Chạy đi,” tôi nói.
Nhưng Tuấn không nhúc nhích. Hắn nhìn chằm chằm vào ngôi mộ ấy, ánh mắt hoảng loạn pha lẫn thứ gì đó giống như… nhận ra.
“Đó là mộ cô tao,” hắn thì thào. “Tao nhớ nhầm vị trí.”
Một luồng giá buốt chạy dọc sống lưng, khiến toàn thân tôi lạnh ngắt.
“Vậy cái chúng ta vừa đào là của ai?”
Tuấn không trả lời.
Bởi vì lúc đó, mặt đất trước mặt chúng tôi nứt ra.
Một bàn tay thò lên.
Da tái xám, móng tay dính đầy đất. Những ngón tay co quắp bấu vào không khí như đang tìm chỗ bám.
Tôi lùi lại, vấp phải mép hố, ngã ngửa xuống. Đèn pin lăn lông lốc, ánh sáng chao đảo.
Tiếng đất vỡ ra liên tiếp.
Không chỉ một.
Khắp nghĩa địa, những ụ đất bắt đầu rung chuyển.
Tôi nghe thấy tiếng thở.
Không phải của tôi. Không phải của Tuấn.
Tiếng thở khò khè, nghẹn lại trong cổ họng ai đó vừa ngoi lên từ lòng đất.
Tuấn hét lên, lao về phía cổng nghĩa địa. Nhưng mới chạy được vài bước, hắn khựng lại.
Tôi ngẩng lên.
Từ phía lối ra, những bóng người lảo đảo bước vào.
Quần áo rách rưới, dính bùn. Mắt mở trừng trừng. Miệng há ra như muốn nói điều gì đó nhưng chỉ phát ra tiếng rít.
Tôi bò dậy, chân run không đứng vững.
“Chúng ta phải đi hướng khác!” tôi hét.
Nhưng tôi hiểu rằng mình không còn lựa chọn nào khác.
Những nấm mộ xung quanh tiếp tục bật tung. Những bàn tay, cánh tay, rồi cả cơ thể lồm cồm chui lên.
Tôi quay lại nhìn cái quan tài trống.
Bỗng hiểu ra.
Chúng tôi không phải người đầu tiên đào mộ đêm nay.
Một bàn tay túm lấy cổ chân tôi, kéo mạnh.
Tôi ngã sấp xuống đất. Mùi bùn và tử khí xộc vào mũi.
Tôi đá loạn xạ, cố thoát khỏi những ngón tay lạnh ngắt đang siết chặt.
“Phúc!” Tuấn hét lên đâu đó phía xa, rồi tiếng hắn bị nghẹn lại bằng một âm thanh ướt át, như thịt bị xé.
Tôi không dám quay đầu.
Tôi bò, rồi lồm cồm chạy, mặc cho tay áo bị kéo rách, da chân bị cào đến bật máu.
Ánh đèn pin duy nhất còn sáng lăn dưới chân một cái xác đang quỳ gối. Khuôn mặt nó ngẩng lên, đầy đất, và tôi nhận ra—
Đó là người phụ nữ trên bia mộ đầu tiên.
Nguyễn Thị Hảo.
Mắt bà ta mở to, lòng trắng đục ngầu. Môi mấp máy.
“Trả lại…”
Tôi nghe rõ hai chữ ấy, dù bà ta không còn phổi để thở.
“Trả lại… thứ đã lấy…”
Tôi lắc đầu điên loạn. “Tôi không lấy gì cả!”
Nhưng ký ức bỗng ùa về.
Lúc đào xuống, trước khi chạm quan tài, xẻng của tôi đã va phải một vật cứng. Tôi đã lén nhặt lên, nhét vào túi áo mà không nói với Tuấn.
Một chiếc vòng ngọc nhỏ, dính bùn.
Tôi run rẩy thò tay vào túi.
Chiếc vòng vẫn ở đó.
Ngay khoảnh khắc tôi chạm vào nó, tất cả những “người” xung quanh đồng loạt quay đầu về phía tôi.
Tôi hiểu.
Họ không tìm Tuấn.
Họ tìm tôi.
Tôi ném chiếc vòng xuống đất.
Nhưng đã quá muộn.
Những bước chân lết bùn kéo đến gần. Những bàn tay vươn ra, chạm vào vai, vào cổ, vào mặt tôi.
Lạnh.
Tối.
Nghẹt thở.
Tiếng đất lấp dần trên người tôi.
Tôi cố hét lên, nhưng miệng đầy bùn.
Thứ cuối cùng tôi nhìn thấy là bầu trời đêm bị che khuất bởi những khuôn mặt tái nhợt đang cúi xuống.
Sáng hôm sau, người ta phát hiện nghĩa địa bị đào bới tan hoang.
Chỉ có một ngôi mộ mới được lấp lại cẩn thận.
Trên bia chưa kịp khắc tên.
Nhưng bên dưới lớp đất còn ẩm, có hai bàn tay chồng lên nhau.
Một của Tuấn.
Một của tôi.
Và giữa hai bàn tay đó… là chiếc vòng ngọc, nằm gọn như chưa từng rời khỏi lòng đất.










