Tôi chưa từng tin vào những lời đồn về mộ cổ.
Tôi là Khải – giảng viên khảo cổ học tự do, chuyên nhận các dự án khai quật nhỏ lẻ cho bảo tàng và nhà sưu tầm tư nhân. Công việc của tôi gắn với đất đá, xương cốt và những câu chuyện đã chết từ hàng trăm năm trước. Tôi tin vào bằng chứng, vào niên đại C14, vào cấu trúc địa tầng. Còn ma quỷ, lời nguyền hay oan hồn giữ mộ… với tôi chỉ là lớp bụi mê tín bám lên lịch sử.
Cho đến chuyến đi mùa hè năm đó.
Người thuê tôi là ông Vĩnh – một doanh nhân giàu có ở thành phố, có thú sưu tầm cổ vật. Ông nói nhỏ qua điện thoại rằng ở quê ông, trên một quả đồi hoang sau làng, có một ngôi cổ mộ vừa bị sạt lở sau trận mưa lớn. Người dân nhìn thấy lộ ra một phần mái vòm đá và những hoa văn lạ. Chính quyền địa phương chưa kịp phong tỏa, tin đồn đã lan khắp nơi.
“Cậu xuống xem giúp tôi. Nếu đúng là mộ thời Lê sơ như lời các cụ kể, tôi sẽ lo toàn bộ chi phí nghiên cứu,” ông Vĩnh nói. “Chỉ cần làm nhanh, kín đáo.”
Tôi nhận lời.
Tôi rủ thêm hai người: Hưng – bạn thân từ thời đại học, chuyên về khảo sát địa chất, tính tình cẩn trọng; và Mai – nghiên cứu sinh khảo cổ, thông minh, gan lì nhưng đôi khi quá tò mò.
Chúng tôi đến làng vào một buổi chiều nắng gắt. Ngôi làng nhỏ nằm lọt thỏm giữa những dãy đồi thấp, xung quanh là ruộng lúa đang thì con gái. Người dân nhìn chúng tôi với ánh mắt dè chừng khi nghe nhắc đến “mộ cổ”.
Bà cụ chủ nhà trọ nơi chúng tôi ở chỉ tay về phía đồi, giọng run run:
“Chỗ đó xưa là đất của một vị tướng. Nghe nói ông ta bị xử oan, chôn cùng rất nhiều vàng bạc… và cả những người hầu sống.”
Tôi mỉm cười xã giao. “Chuyện xưa truyền miệng thôi bà ạ.”
Bà cụ lắc đầu. “Mộ đó không phải ai cũng mở được. Ai động vào… đều phải để lại thứ gì đó.”
Tôi không hỏi thêm.
Chúng tôi bắt đầu khảo sát từ sáng hôm sau. Sau trận mưa lớn, một phần sườn đồi sụp xuống, lộ ra mái vòm bằng đá xanh. Hoa văn chạm khắc rồng mây tinh xảo, dù bị đất bùn che phủ vẫn toát lên vẻ uy nghi.
Hưng đo đạc xung quanh, khẽ nói:
“Kết cấu này không giống mộ dân thường. Có thể là mộ quan lớn thật.”
Mai thì phấn khích, tay lướt nhẹ lên những đường chạm trổ. “Nếu còn nguyên vẹn bên trong thì đây là phát hiện lớn đấy anh.”
Chúng tôi mất gần một ngày để dọn bớt đất đá và tìm cửa vào. Lối vào bị bịt kín bằng một phiến đá lớn. Điều lạ là không hề có dấu vết bị xâm phạm trước đó.
Tôi cảm thấy tim mình đập nhanh hơn khi chúng tôi cùng nhau dùng đòn bẩy nâng phiến đá lên.
Từ bên trong, một làn hơi lạnh buốt tràn ra, quấn lấy da thịt tôi.
Không phải thứ không khí ẩm mốc thường thấy trong mộ cổ. Nó lạnh sâu, khô và có mùi kim loại tanh nhẹ như máu cũ.
Mai rùng mình. “Có khi nào có khí độc không?”
Hưng kiểm tra thiết bị đo. “Nồng độ oxy thấp nhưng không có khí lạ nguy hiểm.”
Chúng tôi bật đèn pin, lần lượt bước vào.
Lối đi hẹp và dốc xuống. Hai bên tường khắc kín chữ Hán và những hình vẽ kỳ dị: người quỳ lạy, binh lính bị chém đầu, một vị tướng đứng giữa biển xác người, tay cầm thanh gươm dài.
Càng đi sâu, tôi càng có cảm giác như mình đang bị nhìn chằm chằm.
Cuối đường hầm là một gian phòng lớn hình vuông. Chính giữa là quan tài bằng gỗ lim, sơn son thếp vàng đã phai màu. Xung quanh là bốn bức tượng đá hình người quỳ gối, đầu cúi thấp.
“Chôn sống người hầu thật à…” Mai thì thầm.
Tôi tiến lại gần quan tài. Nắp quan tài được đóng kín, nhưng không có dấu niêm phong kiểu triều đình. Thay vào đó là một chuỗi ký hiệu lạ khắc quanh mép gỗ.
Hưng cau mày. “Những ký hiệu này… không phải chữ Hán.”
Tôi chụp ảnh lại, lòng dấy lên cảm giác bất an khó tả.
Chúng tôi quyết định tạm thời không mở quan tài ngay, mà khảo sát xung quanh trước. Ở góc phòng có một chiếc rương nhỏ bằng đồng, khóa đã rỉ sét.
Mai là người mở nó.
Bên trong không phải vàng bạc như chúng tôi tưởng, mà là những bức tượng gỗ nhỏ khắc hình người. Mỗi bức tượng đều bị khoét rỗng phần ngực.
“Giống như… bị moi tim,” Mai khẽ nói.
Ngay lúc đó, đèn pin của tôi chập chờn.
Bầu không khí trong căn phòng bỗng chốc đặc quánh, nặng trĩu đến nghẹt thở. Tôi nghe thấy tiếng “cạch” rất khẽ phía sau lưng.
Chúng tôi đồng loạt quay lại.
Một trong bốn bức tượng đá quanh quan tài… đã ngẩng đầu lên.
Tôi thề rằng lúc bước vào, tất cả đều cúi mặt.
“Có thể do chúng ta nhìn nhầm góc…” Hưng nói, nhưng giọng anh ta không còn vững vàng.
Chúng tôi quyết định rút ra ngoài, chờ ngày mai quay lại với thêm thiết bị.
Đêm đó, tôi không ngủ được.
Tôi nằm trên chiếc giường tre ọp ẹp trong nhà trọ, nghe tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn. Đầu óc tôi cứ lởn vởn hình ảnh những bức tượng bị khoét ngực.
Khoảng gần ba giờ sáng, tôi nghe thấy tiếng gõ cửa.
Cốc. Cốc. Cốc.
Nhẹ nhưng dứt khoát.
Tôi nghĩ là Hưng hoặc Mai nên bước ra mở.
Không có ai.
Chỉ có con đường đất vắng tanh dưới ánh trăng mờ.
Khi tôi quay vào phòng, trên bàn làm việc – nơi tôi để máy ảnh và bản ghi chép – xuất hiện thêm một bức tượng gỗ nhỏ.
Một bức tượng giống hệt những bức trong rương đồng.
Và phần ngực của nó… chưa bị khoét.
Tôi gọi Hưng và Mai sang. Cả hai khẳng định không ai đùa như vậy.
Chúng tôi khóa cửa cẩn thận rồi ngồi lại với nhau đến sáng.
Sáng hôm sau, khi chúng tôi lên đồi, một phần lối vào mộ đã sụp xuống như thể có ai đó cố tình bịt lại.
Mất gần nửa ngày mới dọn xong.
Khi vào đến gian phòng chính, chúng tôi chết lặng.
Quan tài đã mở.
Nắp quan tài nằm lệch sang một bên.
Bên trong không có thi thể.
Chỉ có một bộ áo giáp cũ kỹ và một thanh gươm dài đặt ngay ngắn.
Bốn bức tượng đá quanh quan tài đều đã ngẩng đầu.
Và trên ngực mỗi bức tượng… xuất hiện một lỗ hổng sâu hoắm.
Mai bắt đầu hoảng loạn. “Chúng ta phải báo chính quyền. Cái này không bình thường!”
Hưng thì thào: “Không có dấu chân ngoài chúng ta.”
Tôi tiến lại gần quan tài. Trong đáy quan tài có khắc một dòng chữ nhỏ mà hôm qua chúng tôi chưa để ý.
“Lấy mạng bốn người để trả tự do cho ta.”
Tim tôi như rơi xuống vực.
Bốn người.
Tôi, Hưng, Mai… và ông Vĩnh.
Tiếng động vang lên từ đường hầm.
Chậm. Nặng nề. Như tiếng giáp sắt kéo lê trên đá.
Chúng tôi chiếu đèn pin về phía đó.
Ở cuối đường hầm, trong bóng tối, một bóng người cao lớn đứng lặng lẽ. Bộ giáp cũ kỹ phản chiếu ánh đèn lờ mờ. Thanh gươm dài chạm xuống đất.
Khuôn mặt dưới mũ giáp chỉ là một khoảng tối sâu hun hút.
Mai hét lên.
Bóng người bắt đầu bước tới.
Mỗi bước đi, sàn đá như rung nhẹ.
Hưng kéo tay tôi. “Chạy!”
Chúng tôi lao về phía lối ra. Tiếng kim loại va chạm vang vọng sau lưng. Tôi nghe rõ tiếng thở nặng nề sát gáy mình.
Khi chúng tôi thoát ra khỏi cửa mộ, Hưng là người cuối cùng.
Tôi ngoái lại đúng lúc thấy một bàn tay bọc giáp túm lấy vai anh.
Hưng gào lên.
Cánh cửa mộ sập xuống.
Tiếng gào bị chặn lại trong lòng đất.
Chỉ còn tôi và Mai đứng chết lặng trên sườn đồi.
Chúng tôi báo công an. Họ tìm kiếm suốt hai ngày, nhưng không tìm thấy Hưng. Lối vào mộ bị sập hoàn toàn như chưa từng tồn tại.
Ông Vĩnh nghe tin thì tái mặt. Ông lập tức hủy mọi liên hệ với chúng tôi.
Tối hôm đó, tôi nhận được cuộc gọi từ Mai.
Giọng cô run rẩy: “Anh Khải… em thấy nó.”
Tôi chưa kịp hỏi lại thì nghe tiếng kim loại kéo lê qua điện thoại.
Và một tiếng hét.
Cuộc gọi ngắt.
Sáng hôm sau, người ta tìm thấy Mai trong phòng trọ của cô. Ngực cô… lõm sâu như bị thứ gì đó moi mất.
Trên bàn là bức tượng gỗ nhỏ.
Phần ngực của nó đã bị khoét rỗng.
Tôi hiểu.
Tối đó, tôi một mình lên lại ngọn đồi.
Tôi đào điên cuồng ở chỗ lối vào cũ, tay rướm máu.
Đến nửa đêm, tôi thấy lại mái vòm đá.
Cửa mộ tự mở ra trước mặt tôi.
Bên trong, gian phòng sáng mờ mờ bằng thứ ánh sáng xanh lạnh lẽo.
Ba bức tượng đá đã vỡ vụn.
Chỉ còn một bức… chưa có lỗ hổng nơi ngực.
Bên cạnh quan tài, bóng người mặc giáp đứng đợi.
Thanh gươm trong tay hắn nhỏ giọt thứ chất lỏng đen đặc.
Tôi nhìn xuống ngực bức tượng cuối cùng.
Khuôn mặt nó…
Giống hệt tôi.
Bóng người giơ gươm lên.
Và tôi hiểu, bà cụ đã đúng.
Ai động vào mộ cổ… đều phải để lại thứ gì đó.
Tiếng kim loại xé gió lao xuống.
Trong khoảnh khắc cuối cùng, tôi nghe tiếng tim mình đập mạnh.
Rồi mọi thứ chìm vào bóng tối.
Nếu ai đó đọc được những dòng ghi chép này, xin đừng bao giờ tìm ngôi mộ trên quả đồi phía sau làng ấy.
Vì có thể…
Bức tượng thứ năm vẫn đang chờ.










