Tôi từng tin rằng tòa án là nơi công bằng nhất trên đời.
Không phải vì tôi ngây thơ, mà vì tôi đã dành gần mười năm đứng trong đó – với tư cách một luật sư bào chữa. Tôi là Minh, ba mươi lăm tuổi, chuyên xử các vụ án hình sự. Tôi quen nhìn những con người run rẩy trước vành móng ngựa, quen nghe tiếng búa gõ xuống lạnh lùng quyết định số phận ai đó.
Tôi luôn tự nhủ: mình không phán xét, mình chỉ bảo vệ thân chủ theo luật.
Cho đến vụ án của Trần Hoài Nam.
Nam bị buộc tội giết người. Nạn nhân là vợ anh ta. Nguyên nhân tử vong được kết luận là do thiếu oxy dẫn đến ngạt thở. Căn nhà khóa kín từ bên trong. Không có dấu hiệu đột nhập.
Tất cả bằng chứng đều hướng về Nam.
Nhưng khi tôi gặp anh ta trong phòng tạm giam, điều đầu tiên anh nói không phải “Tôi vô tội”.
Anh ta nhìn tôi, ánh mắt thâm quầng và trống rỗng, rồi thì thào:
“Luật sư à… bản án của tôi không nằm ở đây.”
Tôi nghĩ anh ta đang suy sụp tinh thần. Tôi từng tiếp xúc với không ít người trong hoàn cảnh tương tự.
Tôi đã sai.
Phiên tòa diễn ra nhanh hơn tôi dự đoán. Bằng chứng ngoại phạm yếu ớt của Nam bị bác bỏ. Cuối cùng, tòa tuyên mức án tù chung thân.
Khi thẩm phán đọc xong, Nam không phản ứng. Không gào thét. Không xin giảm án.
Anh ta chỉ quay đầu nhìn tôi.
“Rồi anh sẽ hiểu,” anh nói, giọng đều đều. “Ai cũng có bản án của riêng mình.”
Đêm đó, tôi về nhà muộn.
Căn hộ nhỏ của tôi nằm ở tầng mười hai, yên tĩnh đến mức có thể nghe rõ tiếng thang máy lên xuống. Tôi bật đèn, đặt cặp xuống bàn, định rót cho mình ly rượu.
Và rồi tôi nhận ra có một phong bì đặt ngay trên nền nhà.
Không có dấu bưu điện.
Chỉ có tên tôi viết bằng mực đen.
Tôi nhíu mày. Mở ra.
Bên trong là một tờ giấy in duy nhất:
“BẢN ÁN CUỘC ĐỜI – Nguyễn Quang Minh.”
Tôi bật cười. Nghĩ ai đó chơi khăm.
Nhưng khi đọc tiếp, nụ cười tắt dần.
Tờ giấy ghi chi tiết từng “tội danh” trong đời tôi.
Năm mười sáu tuổi, tôi gian lận trong kỳ thi học kỳ.
Năm hai mươi ba tuổi, tôi biết thân chủ của mình có tội nhưng vẫn giúp anh ta thoát án nhờ lỗ hổng pháp lý.
Năm ba mươi hai tuổi, tôi làm ngơ trước bằng chứng bất lợi để bảo vệ danh tiếng.
Những điều đó… không ai biết.
Không ai, ngoài tôi.
Ở cuối trang là dòng chữ:
“Thi hành án: 7 ngày.”
Tôi không tin.
Cho đến ngày hôm sau.
Khi bước vào văn phòng, tôi thấy đồng nghiệp nhìn mình với ánh mắt khác lạ.
Trên bàn làm việc của tôi đặt sẵn một bản sao của “bản án” đó.
Cả văn phòng đều có.
Tôi tái mặt. “Ai làm chuyện này?”
Không ai trả lời.
Điện thoại tôi reo.
Một số lạ.
Tôi bắt máy.
Chỉ có tiếng gõ búa vang lên… từng nhịp, từng nhịp.
Như trong phòng xử án.
Ngày thứ hai.
Tin nhắn nặc danh lan khắp mạng nội bộ công ty. Những “tội danh” của tôi được chia sẻ ẩn danh. Khách hàng hủy hợp đồng. Sếp gọi tôi vào phòng, yêu cầu giải trình.
Tôi nói đó là bịa đặt.
Nhưng sâu trong lòng, tôi biết từng chữ đều là thật.
Đêm đó, tôi mơ thấy mình đứng trước vành móng ngựa.
Ghế hội thẩm trống trơn.
Nhưng phía sau tôi, kín chỗ.
Hàng trăm người ngồi đó.
Những thân chủ cũ của tôi.
Những người từng được tôi bào chữa thành công.
Họ dõi theo tôi với ánh nhìn trống rỗng, không cảm xúc.
Thẩm phán bước vào.
Tôi nghẹn thở.
Đó là Trần Hoài Nam.
Anh ta mặc áo choàng đen, tay cầm búa.
“Bị cáo Nguyễn Quang Minh,” anh ta đọc. “Tội danh: thao túng sự thật.”
Tôi hét lên tỉnh dậy.
Ngày thứ ba.
Căn hộ của tôi mất điện vào đúng nửa đêm.
Trong bóng tối, tôi nghe thấy tiếng giấy sột soạt.
Như ai đó đang lật hồ sơ.
Tôi bật đèn pin điện thoại.
Trên tường phòng khách xuất hiện những dòng chữ đỏ.
“BẢN ÁN ĐƯỢC THI HÀNH.”
Tôi lùi lại, tim đập dồn dập.
Một tiếng gõ cửa vang lên.
Ba tiếng.
Chậm rãi.
Tôi không dám mở.
Nhưng tiếng gõ chuyển thành tiếng đập.
Rồi thành tiếng búa nện xuống gỗ.
“Tuyên án!” một giọng nói trầm vang lên ngoài cửa.
Tôi run rẩy, gọi cảnh sát.
Họ đến. Không thấy ai ngoài hành lang.
Không có dấu vết phá cửa.
Chỉ có tôi, tái nhợt, và bức tường trống trơn.
Không còn chữ đỏ nào.
Ngày thứ năm.
Tôi nhận tin Trần Hoài Nam đã tự sát trong trại giam.
Thời điểm tử vong: đêm hôm qua.
Trùng với lúc tôi nghe tiếng búa gõ.
Tôi chết lặng, mắt dán vào màn hình trước mặt.
Nếu anh ta đã chết…
Ai đang xử tôi?
Ngày thứ bảy.
Tôi không ra khỏi nhà.
Điện thoại tắt nguồn. Mạng ngắt kết nối.
Tôi ngồi giữa phòng khách, xung quanh là những bản in “bản án cuộc đời” của chính mình.
Kim đồng hồ nhích từng giây.
23 giờ 59 phút.
Tôi cười chua chát.
“Được rồi,” tôi nói vào khoảng không. “Tôi nhận tội.”
Căn phòng im phăng phắc.
0 giờ.
Đèn tắt.
Giữa màn đêm đặc quánh, tôi nghe rõ những bước chân đang tiến lại.
Không phải một.
Rất nhiều.
Tôi cảm nhận được họ đứng quanh mình.
Những người tôi từng giúp thoát án.
Những người có thể đã gây ra tội ác khác sau đó.
Một bàn tay đặt lên vai tôi.
Lạnh ngắt.
“Luật sư,” giọng nói quen thuộc vang lên sát tai. “Anh nghĩ mình vô tội sao?”
Tôi không đáp được.
Bỗng một luồng sáng chói gắt bùng phát.
Tôi thấy mình lại đứng trong phòng xử án.
Nhưng lần này, vành móng ngựa là một vòng tròn lửa.
Tôi bị trói ở giữa.
Trên ghế thẩm phán không chỉ có một người.
Mà là tất cả.
Vô số gương mặt đan xen, chồng chất lên nhau thành một khối méo mó.
Họ đồng thanh:
“Bản án cuộc đời – chung thân.”
Lửa bùng cao.
Tôi hét lên.
Sáng hôm sau, hàng xóm phát hiện tôi bất tỉnh trong căn hộ.
Không có cháy nổ.
Không có dấu hiệu đột nhập.
Chỉ có tôi nằm giữa phòng, tay siết chặt một tờ giấy.
Trên đó ghi:
“BẢN ÁN ĐÃ THI HÀNH.”
Tôi sống sót.
Nhưng từ đó, mỗi khi bước vào phòng xử án, tôi nghe thấy tiếng búa gõ không ai khác nghe được.
Và trong mỗi phiên tòa, khi nhìn vào mắt bị cáo…
Tôi không còn thấy họ.
Tôi thấy chính mình.
Đứng trước bản án chưa bao giờ kết thúc.










