Tôi không biết cái giếng đó có từ bao giờ.
Từ khi tôi còn nhỏ, sau vườn nhà ngoại đã có một vòng gạch rêu phong nằm khuất dưới bụi chuối. Không ai trong họ hàng nhớ ai đã đào nó. Không có ai từng kể về việc sử dụng nó. Nhưng nó ở đó, như thể mọc lên cùng với mảnh đất này.
Nhà ngoại tôi nằm ở một xã ven sông, cách thành phố gần hai giờ chạy xe. Sau khi ngoại mất, mẹ tôi quyết định bán đất. Nhưng trước khi bán, tôi phải về dọn dẹp lại nhà cửa.
Tôi tên Duy, ba mươi tuổi, làm thiết kế đồ họa. Tôi vốn chưa bao giờ đặt niềm tin vào những điều huyền hoặc hay chuyện ma quái truyền miệng. Với tôi, một cái giếng bỏ hoang chỉ là một cái hố sâu không ai lấp.
Tôi về quê vào một buổi chiều nhiều gió. Ngôi nhà cấp bốn cũ kỹ vẫn như trong ký ức. Cửa gỗ kêu cót két. Tường vôi loang lổ.
Và cái giếng vẫn ở đó.
Nó không lớn. Đường kính chỉ khoảng một mét. Thành giếng xây bằng gạch đỏ cũ, chỗ lở chỗ nguyên. Không có nắp đậy.
Tôi lại gần nhìn xuống.
Nước đen.
Không phản chiếu ánh trời.
Tôi nhặt một hòn đá nhỏ thả xuống.
Không hề có âm thanh nước bị khuấy động hay tiếng chạm đáy vọng lên.
Tôi cau mày.
Có thể giếng cạn.
Tối hôm đó, tôi ngủ lại một mình trong nhà.
Khoảng 1 giờ sáng, tôi nghe tiếng động ngoài vườn.
Tõm.
Giống như có thứ gì đó vừa buông mình rơi thẳng xuống lòng nước sâu.
Tôi bật dậy.
Gió thổi qua cửa sổ. Cành cây va vào mái tôn.
Tôi tự trấn an.
Nhưng rồi tôi nghe thêm một tiếng nữa.
Tõm.
Lần này gần hơn.
Tôi bước ra sân sau với chiếc đèn pin.
Ánh sáng quét qua bụi chuối, hàng rào gỗ mục.
Và dừng lại ở cái giếng.
Mặt nước gợn sóng.
Như vừa có thứ gì rơi xuống.
“Có ai không?” tôi gọi.
Không trả lời.
Chỉ có tiếng côn trùng rỉ rả.
Tôi tiến lại gần.
Mùi ẩm mốc bốc lên nồng hơn.
Tôi rọi đèn xuống.
Ánh sáng không chạm đáy.
Trước mắt tôi chỉ là một màn đen sánh đặc, dày đến mức ánh sáng cũng bị nuốt chửng.
Bất chợt, một tiếng thì thào khe khẽ luồn vào tai tôi, mơ hồ nhưng rõ ràng đến rợn người.
Rất khẽ.
Như ai đó nói chuyện dưới nước.
Tôi lùi lại.
Tim đập nhanh.
“Ảo giác thôi,” tôi lẩm bẩm.
Sáng hôm sau, tôi hỏi bà Tư hàng xóm về cái giếng.
Bà nhìn tôi rất lâu rồi nói:
“Đừng lại gần nó ban đêm.”
“Tại sao?”
“Hồi xưa… có người chết ở đó.”
“Chết thế nào?”
Bà không trả lời.
Chỉ lắc đầu.
Tối hôm thứ hai, tôi quyết định ghi âm.
Tôi đặt điện thoại cạnh thành giếng, bật chế độ ghi âm rồi vào nhà.
2 giờ 13 phút sáng.
Tôi giật mình tỉnh giấc.
Tiếng thì thầm rõ ràng hơn.
Không phải từ ngoài vườn.
Mà từ trong nhà.
Tôi bước ra phòng khách.
Sàn nhà ướt.
Dấu chân nước kéo dài từ cửa sau vào trong.
Dấu chân nhỏ.
Như của một đứa trẻ.
Chúng dừng lại trước cửa phòng tôi.
Tôi quay đầu nhìn ra sân.
Cửa sau vẫn khóa.
Tôi chạy ra vườn.
Chiếc điện thoại đặt bên giếng đã biến mất.
Thay vào đó, trên thành giếng có một vệt nước dài như dấu tay.
Tôi run rẩy.
Chiều hôm đó, tôi tìm được một tấm ảnh cũ trong ngăn tủ của ngoại.
Ảnh chụp một bé gái khoảng tám tuổi đứng bên cái giếng.
Mặt mũi mờ nhòe.
Phía sau ảnh có ghi: “Thủy – 1998”.
Tôi chưa từng nghe ai trong nhà nhắc đến cái tên đó.
Tối thứ ba, tôi không ngủ.
Tôi ngồi nhìn ra vườn.
2 giờ 13 phút.
Tiếng tõm vang lên.
Lần này, tôi không chần chừ.
Tôi chạy thẳng ra giếng.
Mặt nước xoáy tròn.
Giữa vòng xoáy, một bàn tay trắng bệch trồi lên.
Ngón tay nhỏ.
Ướt sũng.
Nó bám vào thành giếng.
Tôi chết lặng.
Rồi một cái đầu từ từ nhô lên.
Tóc dài bết nước.
Mặt tái nhợt.
Đôi mắt đen kịt.
Nó nhìn tôi.
Môi nó mấp máy.
“Trả lại…”
Tôi lùi lại.
“Trả lại cái gì?”
“Trả lại…”
Giọng nó vang lên từ dưới nước, nhưng miệng không hề mở.
Tôi quay đầu bỏ chạy.
Nhưng chân tôi trượt ngã.
Khi tôi ngẩng lên, nó đã đứng trước mặt tôi.
Từng giọt nước lạnh lẽo từ mái tóc nó tí tách rơi xuống nền đất.
“Anh lấy của tôi.”
“Tôi không lấy gì cả!”
Nó nghiêng đầu.
Đột nhiên, ký ức ùa về.
Năm tôi mười tuổi, tôi từng về quê chơi hè.
Tôi nhớ mình đã ném một con búp bê vải xuống giếng vì tức giận khi bị ngoại mắng.
Con búp bê của một bé gái hàng xóm.
Con bé đó…
Tên là Thủy.
Tôi bắt đầu thở dốc.
“Chỉ là búp bê…”
“Anh đẩy tôi.”
Tôi đông cứng.
Tôi không nhớ chuyện đó.
Nhưng hình ảnh lóe lên.
Một bé gái cúi xuống thành giếng.
Tôi đùa dai, đẩy nhẹ sau lưng.
Một tiếng hét ngắn.
Tõm.
Tôi đã nghĩ nó chỉ trượt chân.
Người lớn nói đó là tai nạn.
Không ai nghi ngờ tôi.
Tôi chưa từng kể.
Nó tiến lại gần.
“Anh nhớ rồi.”
Tôi lắc đầu.
“Xin lỗi…”
Nó mỉm cười.
Miệng mở rộng bất thường.
Bên trong là nước đen đặc.
“Xuống đây.”
Một lực mạnh kéo cổ chân tôi.
Tôi ngã nhào về phía giếng.
Tôi bám lấy thành gạch rêu.
Bàn tay ướt lạnh túm lấy cổ tay tôi.
Tôi hét lên.
Không ai nghe.
Tôi bị kéo xuống.
Nước lạnh buốt tràn vào miệng.
Nhưng tôi không chìm.
Tôi rơi.
Rơi mãi.
Không chạm đáy.
Trong bóng tối, tôi thấy nhiều khuôn mặt.
Trẻ con.
Mắt mở to.
Tất cả nhìn tôi.
“Ở lại.”
Tôi vùng vẫy.
Bỗng một lực mạnh đẩy tôi lên.
Tôi bật dậy.
Tôi đang nằm trên bãi cỏ sau vườn.
Trời đã sáng.
Cái giếng trước mặt tôi…
Không còn.
Ở đó giờ đây chỉ còn lại một mặt đất phẳng lì, không dấu tích của bất cứ thứ gì từng tồn tại.
Như chưa từng có gì ở đó.
Tôi chạy vào nhà.
Mẹ tôi gọi điện.
“Con dọn xong chưa? Người ta đến xem đất chiều nay.”
“Mẹ… cái giếng đâu rồi?”
“Giếng nào?”
“Sau vườn…”
“Nhà mình làm gì có giếng.”
Tôi nghẹn họng.
Tôi chạy ra sân.
Không có bụi chuối.
Không có thành gạch.
Không có vệt nước.
Chỉ có bãi cỏ.
Tối hôm đó, tôi trở lại thành phố.
2 giờ 13 phút sáng.
Tôi giật mình tỉnh giấc trong căn hộ tầng 10.
Tôi nghe tiếng nước nhỏ giọt.
Tõm.
Tõm.
Âm thanh ấy vọng ra từ phía phòng tắm, khô khốc và đều đặn giữa không gian im lặng.
Tôi bước vào.
Sàn nhà ướt.
Giữa phòng tắm, gạch men tách ra thành một vòng tròn nhỏ.
Ở giữa…
Một lỗ tối đen.
Tôi nghe tiếng thì thầm.
“Anh chưa trả lại.”
Bàn tay trắng bệch từ lỗ đen vươn lên.
Và tôi hiểu.
Cái giếng chưa từng ở sau nhà.
Nó ở trong tôi.
Và nó sẽ theo tôi đến bất cứ nơi nào tôi đi.










