Khi ông Tấn quyết định bốc mộ dời phần đất của gia đình, ông không nghĩ rằng mình đang đào lên thứ không nên chạm tới.
Ông Tấn năm mươi hai tuổi, làm nghề buôn vật liệu xây dựng ở thị trấn nhỏ ven quốc lộ. Ông là người thực tế, ít nói, không tin vào chuyện tâm linh dù vợ ông – bà Liên – luôn giữ thói quen thắp nhang vào mùng một, ngày rằm. Gia đình ông có một khu đất rộng ở cuối làng, nơi chôn cất ba đời tổ tiên. Nhưng con trai ông, Huy, vừa xin được giấy phép xây xưởng cơ khí. Muốn mở rộng mặt bằng, họ buộc phải dời mấy ngôi mộ cũ về nghĩa trang mới của huyện.
“Đất chết chứ có phải đất sống đâu mà sợ.” – ông Tấn nói khi bà Liên tỏ vẻ lo lắng.
Trong khu đất ấy có bốn ngôi mộ xây xi măng đã cũ, rêu phủ kín. Ba ngôi có bia rõ ràng. Còn một ngôi nằm tách biệt, không bia, chỉ là nấm đất cao hơn mặt cỏ một chút. Ông Tấn nhớ mang máng cha mình từng dặn không được động vào ngôi mộ đó. Nhưng cha ông đã mất gần hai mươi năm. Và đất thì vẫn nằm đó.
Ngày đào mộ được chọn vào đầu tháng bảy âm lịch. Trời hôm ấy không nắng cũng không mưa, không khí nặng như có gì đè xuống. Thợ đào mộ là anh Lợi – người chuyên làm việc này trong vùng – cùng hai thanh niên phụ việc.
Ba ngôi mộ đầu tiên diễn ra bình thường. Xương cốt được gom lại, rửa bằng rượu gừng, đặt vào tiểu sành. Mọi thứ gọn gàng, trật tự.
Đến ngôi mộ không bia, anh Lợi chần chừ.
“Anh Tấn… mộ này có giấy tờ gì không?”
Ông Tấn lắc đầu. “Đất nhà tôi. Cứ làm đi.”
Họ bắt đầu cuốc xuống. Lớp đất đầu tiên mềm. Nhưng càng đào sâu, đất càng ẩm và có mùi lạ – không phải mùi xác phân hủy, mà là mùi tanh như kim loại gỉ.
Khi lưỡi cuốc chạm vào vật cứng, tiếng kêu vang lên khô khốc. Họ dừng lại, dùng tay moi lớp đất xung quanh.
Không có tiểu sành.
Không có quan tài.
Chỉ có một tấm ván gỗ dày, đen sẫm như đã ngâm nước rất lâu. Trên mặt ván khắc những đường rạch chằng chịt, trông không giống chữ viết mà giống như vết cào.
Anh Lợi nuốt khan. “Mộ này… lạ quá.”
Ông Tấn cau mày. “Gỗ mục rồi thì bỏ đi.”
Khi họ cạy tấm ván lên, bên dưới không phải là hố đất, mà là một khoang nhỏ xây bằng đá. Và trong khoang ấy, không có xương.
Có một cái xác.
Nguyên vẹn.
Da tái xám, căng như chưa từng phân hủy. Tóc dài, đen. Hai tay đặt chéo trước ngực, bị trói bằng dây thừng đã mục.
Quan trọng hơn, cái xác không có mặt.
Phần từ trán xuống cằm là một bề mặt phẳng lì như bị ai đó cắt bỏ hoàn toàn.
Một trong hai thanh niên hét lên, làm rơi xẻng. Anh Lợi lùi lại, mặt tái mét.
Ông Tấn đứng chết lặng vài giây. Rồi ông nói, giọng khàn đặc: “Lấp lại.”
Không ai hỏi thêm.
Họ lấp đất nhanh hơn lúc đào. Không làm lễ. Không đốt nhang. Chỉ lấp.
Đêm đó, ông Tấn không ngủ được. Ông nằm quay mặt vào tường, nghe tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn. Đến gần nửa đêm, ông nghe thấy tiếng động nhẹ ngoài sân.
Tiếng đất bị xới.
Ông bật dậy, bước ra cửa sổ.
Dưới ánh đèn vàng yếu ớt, ông thấy một vệt đất dài kéo từ khu mộ vào tận hiên nhà. Như thể có thứ gì đó đã bò lên từ lòng đất.
Sáng hôm sau, vệt đất biến mất. Nhưng Huy – con trai ông – bắt đầu có biểu hiện lạ.
Huy vốn hoạt bát, nói nhiều. Nhưng từ hôm đó, cậu trở nên im lặng. Cậu đứng rất lâu trước gương phòng tắm. Khi bà Liên hỏi, Huy chỉ nói: “Con thấy mặt mình… không giống trước.”
Đêm thứ ba sau khi đào mộ, bà Liên nghe thấy tiếng gõ cửa phòng Huy lúc hai giờ sáng. Bà nghĩ con trai gặp ác mộng. Nhưng khi mở cửa, bà thấy Huy đứng quay lưng về phía mình.
“Con không ngủ à?” – bà hỏi.
Huy không trả lời.
Bà bước lại gần.
Và khi Huy quay đầu lại, bà Liên ngã quỵ.
Khuôn mặt Huy vẫn còn đó. Nhưng các đường nét như bị xô lệch. Mắt không nằm đúng vị trí. Miệng kéo dài quá mức. Và da mặt trông như một lớp mặt nạ chưa được kéo căng hoàn toàn.
“Con… chưa xong.” – Huy nói, giọng không giống giọng mình.
Ông Tấn lao vào phòng khi nghe tiếng vợ hét. Nhưng trong căn phòng, Huy nằm trên giường, ngủ say, gương mặt bình thường.
Bà Liên khóc, nói mình nhìn nhầm.
Nhưng đêm tiếp theo, ông Tấn cũng nghe thấy tiếng đất bị xới.
Lần này, ông cầm đèn pin đi thẳng ra khu mộ.
Nấm đất của ngôi mộ không bia bị sụt xuống, lõm hẳn một khoảng như có thứ gì đó đã chui ra.
Và đứng giữa khu đất, quay lưng về phía ông, là một bóng người cao gầy.
Da tái xám.
Tóc đen dài.
Không có mặt.
Ông Tấn không hét. Ông không bỏ chạy. Ông đứng đó, tay run lên.
Cái bóng từ từ quay lại.
Nơi lẽ ra phải có mắt, mũi, miệng, chỉ là một khoảng thịt phẳng lì. Nhưng từ bề mặt ấy, một đường nứt dần xuất hiện. Nó mở ra như một cái miệng, kéo dài sang hai bên.
Và từ khe nứt ấy, phát ra giọng của Huy.
“Con cần mặt.”
Ông Tấn quỵ xuống.
Trong khoảnh khắc ấy, ông nhớ lại lời cha mình năm xưa. Ngôi mộ không bia đó không phải tổ tiên. Nó là thứ dân làng chôn lại hơn năm mươi năm trước. Một kẻ chuyên đào mộ trộm xác, lấy da mặt người chết để làm bùa. Khi bị bắt, dân làng không giết hắn. Họ trói hắn lại, cắt mặt hắn, rồi chôn sống.
“Đừng bao giờ đào lên.” – cha ông đã nói vậy.
Ông Tấn hiểu ra quá muộn.
Sáng hôm sau, Huy biến mất.
Không có dấu hiệu đột nhập. Không có thư từ. Chỉ có gương phòng tắm vỡ nát. Và trên mỗi mảnh gương, phản chiếu một khuôn mặt khác nhau – nhưng không có cái nào là của Huy.
Người ta tìm thấy ông Tấn ba ngày sau, ngồi trước nấm mộ không bia, tay bới đất đến bật máu. Miệng ông lẩm bẩm: “Trả lại… trả lại…”
Ngôi mộ đã đầy lại như cũ.
Chỉ có điều, từ đó về sau, mỗi khi có ai trong làng đi ngang khu đất ấy vào ban đêm, họ nói rằng đôi khi thấy một thiếu niên đứng cạnh mộ.
Gương mặt hoàn hảo.
Đẹp đến mức không thật.
Nhưng nếu nhìn lâu hơn vài giây, họ sẽ nhận ra da mặt cậu ta không liền với cổ.
Như thể được đắp lên.
Và dưới lớp da ấy, vẫn có thứ gì đó…
Đang tìm một khuôn mặt khác phù hợp hơn.










